Những mẫu xe hạng A phù hợp nhất với chị em phụ nữ hiện nay

Với kiểu dáng nhỏ gọn, linh hoạt, dễ xoay xở trên đường phố đông đúc, nội thất đủ tiện nghi và giá bán hợp túi tiền, những mẫu xe hạng A này là lựa chọn không thể bỏ qua dành cho các chị em phụ nữ.

0
6

Tại Việt Nam, xe hạng A hiện được khá nhiều người lựa chọn, nhất là phái nữ hoặc lái mới vì chúng có kích thước nhỏ, phù hợp với đặc điểm phố xá và tình hình giao thông hiện nay. Ngoài ra, những mẫu xe hạng A thường cũng rẻ hơn nhiều so với các mẫu ô tô lớn hơn, chỉ khoảng 300 triệu đồng là đã có thể sở hữu một chiếc xe 4 bánh “che nắng che mưa”. Đây cũng là một trong những lý do khiến dòng xe hạng A trở nên phổ biến tại Việt Nam.

Với các chị em phụ nữ, xe hạng A là lựa chọn phù hợp vì chúng dễ xoay xở trong đường phố chật hẹp và di chuyển linh hoạt hơn hẳn các dòng xe ô tô lớn. Vậy, khi mua xe hạng A, các chị em phụ nữ nên chọn mẫu ô tô nào? Sau đây là một số gợi ý của Tinxe.vn dành cho các chị em.

1. Kia Morning

Kia Morning

Kia Morning là một trong những cái tên nổi bật trong phân khúc xe hạng A tại Việt Nam, niêm yết giá ở mức từ 299 – 383 triệu đồng. Giá xe Kia Morning lăn bánh từ 351 triệu tới 452 triệu đồng, tùy theo phiên bản. Cụ thể  bảng giá xe Kia Morning theo từng phiên bản như sau:

  • Giá xe Kia Morning Standard MT: 299.000.000 VNĐ
  • Giá xe Kia Morning Standard AT: 329.000.000 VNĐ
  • Giá xe Kia Morning Deluxe: 349.000.000 VNĐ
  • Giá xe Kia Morning Luxury: 383.000.000 VNĐ

Kia Morning sở hữu thiết kế nhỏ gọn, trẻ trung, phù hợp với thị hiếu người dùng và đường xá đô thị Việt. Dù có kích thước nhỏ nhưng Kia Morning vẫn có thiết kế khoang nội thất khá rộng rãi nhờ chiều rộng và chiều cao tương đối lớn, phù hợp với các gia đình nhỏ.

Sử dụng động cơ xăng Kappa 1.25L, cam kép DOHC và hộp số tự động 4 cấp, Kia Morning sở hữu công suất tối đa 86 mã lực tại tua máy 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 120 Nm tại tua máy 4.000 vòng/phút. Vì chị em phụ nữ chủ yếu đi lại trong thành phố và trên những quãng đường ngắn nên những thông số vận hành như thế này là vừa đủ.

Ngoài ra, Kia Morning còn được trang bị những hệ thống an toàn cơ bản như hệ thống chống bó cứng phanh ABS, hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD và khóa cửa trung tâm. Trên phiên bản cao cấp nhất, xe sẽ được bổ sung 2 túi khí và camera lùi.

2. Hyundai Grand i10

Hyundai Grand i10

Trong phân khúc xe hạng A, Hyundai Grand i10 có thể được coi là “ông lớn” khi nhiều năm liền đứng top đầu về mặt doanh số. So với các đối thủ cùng phân khúc, Hyundai Grand i10 đưa ra nhiều sự lựa chọn hơn khi có cả kiểu dáng hatchback lẫn sedan. Trong khi đó, giá xe Hyundai Grand i10 dao động từ 330 – 415 triệu đồng và giá lăn bánh từ 376 – 487 triệu đồng, tùy theo từng khu vực, cụ thể như sau:

  • Giá xe Grand i10 hatchback MT Base: 330.000.000 VNĐ
  • Giá xe Grand i10 hatchback MT: 360.000.000 VNĐ
  • Giá xe Grand i10 Hatchback AT: 395.000.000 VNĐ
  • Giá xe Grand i10 Sedan MT Base: 350.000.000 VNĐ
  • Giá xe Grand i10 MT Sedan: 390.000.000 VNĐ
  • Giá xe Grand i10 Sedan AT: 415.000.000 VNĐ

Sở hữu vóc dáng “nhỏ con”, Hyundai Grand i10 rất hữu ích khi di chuyển trong nội đô, nơi có mật độ dân cư đông đúc. Kích thước chiều dài x chiều rộng x chiều cao của xe lần lượt là 3.765 x 1.660 x 1.505 mm (hatchback) và 3.995 x 1.660 x 1.505 mm (sedan).

Bước vào bên trong Hyundai Grand i10, người dùng sẽ được chào đón bằng không gian nội thất khá thoải mái, ghế bọc da pha nỉ, vô lăng bọc da và có thiết kế kiểu 3 chấu khỏe khoắn, cứng cáp, thêm nhiều nút bấm điều khiển như tùy chỉnh âm thanh, kết nối đàm thoại,… Bên cạnh đó, xe còn có thêm hệ thống định vị dẫn đường thuần Việt cùng màn hình 7 inch, các tiện ích như Bluetooth/USB/AUX cho phép nghe nhạc, xem video/ảnh, đàm thoại rảnh tay với điện thoại thông minh và 4 loa.

Nguồn cung cấp sức mạnh cho Hyundai Grand i10 là động cơ Kappa dung tích 1.2L, cho công suất tối đa 87 mã lực và mô-men cực đại 120 Nm. Thứ hai là động cơ xăng Kappa 1.0L, tạo ra công suất tối đa 66 mã lực và mô-men xoắn cực đại 94 Nm. 2 động cơ này sẽ đi kèm hộp số sàn 5 cấp hoặc tự động 4 cấp tùy từng phiên bản.

Tương tự đối thủ Kia Morning, Hyundai Grand i10 cũng có một số trang bị an toàn cơ bản như hệ thống chống bó cứng phanh ABS, hệ thống phân bổ lực phanh điện tử EBD, 2 túi khí ở phiên bản động cơ 1.2L và 1 túi khí ở phiên bản 1.0L. Có một số phiên bản của xe còn được trang bị cả cảm biến lùi và camera lùi.

3. Toyota Wigo

Toyota Wigo

Toyota là một trong những thương hiệu ô tô tham gia vào thị trường Việt Nam sớm nhất. Tuy nhiên, mãi đến năm 2018, Toyota mới tham gia vào phân khúc xe hạng A tại Việt Nam với đại diện Wigo. Dù “sinh sau đẻ muộn” trong phân khúc nhưng Wigo đã nhanh chóng được người Việt đón nhận nhờ thương hiệu Toyota và xuất xứ nhập khẩu nguyên chiếc từ Indonesia.

Tại Việt Nam, Toyota Wigo có giá lần lượt là 352 triệu đồng cho bản MT và 384 triệu đồng cho bản AT. So với 2 đối thủ trên, Toyota Wigo không có nhiều mẫu mã cạnh tranh và giá thành “nhỉnh” hơn. Để xe lăn bánh, các chị em phụ nữ cần bỏ ra khoảng 400 triệu đồng, tùy từng địa phương.

  • Giá xe Toyota Wigo 2020 MT: 352.000.000 VNĐ
  • Giá xe Toyota Wigo 2020 AT: 384.000.000 VNĐ

Về thiết kế, Toyota Wigo 2020 có phần đầu xe khá đẹp mắt với lưới tản nhiệt khỏe khoắn, gương gập chỉnh điện tích hợp xi-nhan và đèn sau được trang bị bóng LED tách riêng khỏi xi-nhan. Ngoài ra, xe còn có một số trang bị mới xuất hiện trên cả 2 phiên bản như chìa khóa thông minh, khởi động bằng nút bấm, điều hòa vẫn chỉnh cơ nhưng đổi giao diện điều chỉnh từ núm xoay lên dạng điện tử. Thêm vào đó là 4 loa âm thanh, kết nối điện thoại qua các cổng AUX, USB, Bluetooth hoặc Wifi phối hợp cùng màn hình cảm ứng 7 inch.

Dưới nắp ca-pô là máy xăng 4 xi-lanh, dung tích 1.2L, cho công suất tối đa 87 mã lực và mô-men xoắn cực đại 108 Nm. Trang bị hộp số có 2 tùy chọn gồm số sàn 5 cấp hoặc số tự động 4 cấp.

Cũng giống như các mẫu xe hạng A khác, Toyota Wigo chỉ có các tính năng an toàn như phanh chống bó cứng ABS, hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD, 2 túi khí, cảm biến lùi và camera lùi.

4. VinFast Fadil

Được coi là “tân binh” trong phân khúc hạng A tại Việt Nam nhưng VinFast Fadil vẫn nhận nhiều sự chú ý từ phía người dùng. Thậm chí, đã có những tháng mà VinFast Fadil đánh bại Hyundai Grand i10 để trở thành xe hạng A bán chạy nhất Việt Nam.

Giá niêm yết của VinFast Fadil là từ 359 triệu đồng cho phiên bản thấp nhất. Mức giá mà thương hiệu Việt đưa ra cho mẫu xe này là tương đối cao dù Fadil được sản xuất trong nước, cụ thể như sau:

  • Giá xe Fadil tiêu chuẩn: 359.600.000 VNĐ
  • Giá xe Fadil nâng cao: 389.200.000 VNĐ
  • Giá xe Fadil cao cấp: 426.600.000 VNĐ

Về mặt thiết kế ngoại thất, VinFast Fadil không khác là mấy so với Opel Karl Rocks – phiên bản nước ngoài của Chevrolet Spark đã bị ngừng sản xuất ở Việt Nam. Ở phía trước, xe có chi tiết giúp nhận diện thương hiệu như biểu tượng logo hình chữ “V” cùng các thanh crôm tạo hình chữ “F” nằm ngang.

Trong khi đó, nội thất của VinFast Fadil khá cơ bản với táp-lô ốp nhựa và ghế bọc nỉ, hệ thống thông tin giải trí chỉ có radio AM/FM/MP3 kết hợp với 6 loa. Ở phiên bản cao cấp, xe được trang bị thêm màn hình cảm ứng 7 inch tương thích với Apple CarPlay và Android Auto cùng vô lăng bọc da. Ngoài ra, VinFast Fadil có thể kết nối với điện thoại qua cổng USB và Bluetooth nhưng không được trang bị chìa khóa thông minh. Bù lại xe có hệ thống điều hòa tự động, ghế lái chỉnh tay 6 hướng và ghế phụ chỉnh tay 4 hướng.

Mẫu xe Việt này sử dụng khối động cơ xăng 4 xi-lanh, dung tích 1.4L, sản sinh công suất tối đa 98 mã lực và mô-men xoắn cực đại 128 Nm, khá nổi trội trong phân khúc. Bên cạnh đó, VinFast Fadil còn sở hữu hộp số vô cấp CVT – trang bị mà thường những mẫu xe hạng B trở lên mới có. Đây cũng là thế mạnh giúp VinFast Fadil cạnh tranh với các tên tuổi “lão làng” trong phân khúc.

Ở bản tiêu chuẩn, VinFast Fadil chưa được trang bị cảm biến sau hay camera lùi. Tuy nhiên, mẫu xe này lại sở hữu những tính năng an toàn nổi bật trong phân khúc hạng A như cân bằng điện tử, hỗ trợ khởi hành ngang dốc hay kiểm soát lực kéo. Người dùng có thể lắp đặt thêm 6 túi khí theo gói phụ kiện chính hãng mà nhà sản xuất đưa ra.

5. Honda Brio

So sánh với các mẫu xe hạng A tại Việt Nam, Honda Brio có mức giá đề xuất cao hơn hẳn, niêm yết từ 418 – 454 triệu đồng cho các phiên bản, cụ thể như sau:

  • Giá xe Honda Brio G: 418.000.000 VNĐ
  • Giá xe Honda Brio RS: 448.000.000 VNĐ
  • Giá xe Honda Brio RS màu cam: 450.000.000 VNĐ
  • Giá xe Honda Brio RS 2 màu: 452.000.000 VNĐ
  • Giá xe Honda Brio Rs 2 màu – đỏ cá tính: 454.000.000 VNĐ

Bù lại, Honda Brio 2020 sở hữu thiết kế ngoại thất có phần trẻ trung, thể thao hơn các đối thủ, đặc biệt là phiên bản RS. Trên phiên bản RS, xe được trang bị mâm hợp kim kích cỡ 15 inch tạo hình khá đẹp mắt và đèn báo rẽ dạng LED trên gương chiếu hậu. Ngoài ra, Honda Brio còn có dải đèn LED định vị ban ngày ở mặt trước.

Nội thất của Honda Brio cũng khá rộng rãi, nhất là hàng ghế sau. Tiện nghi trên xe bao gồm màn hình cảm ứng trung tâm kích cỡ 6,2 inch của Sony kèm với điều khiển, giúp người ngồi ở ghế sau dễ dàng điều chỉnh âm lượng, bài hát phát ra từ hệ thống âm thanh 6 loa.

Động cơ của Honda Brio là động cơ xăng SOHC, dung tích 1.2L, cho công suất tối đa 89 mã lực và mô-men xoắn cực đại 110 Nm, kết hợp với hộp số vô cấp CVT đem tới trải nghiệm vận hành êm ái. Trong khi đó, các trang bị an toàn trên xe không có gì nổi trội, chỉ gồm phanh chống bó cứng ABS, phân bổ lực phanh điện tử EBD, hỗ trợ phanh khẩn cấp BA và 2 túi khí như các đối thủ khác.

Hi vọng rằng bài viết trên đã phần nào giúp các chị em phụ nữ dễ dàng đưa ra lựa chọn hơn khi mua chiếc xe hạng A cho mình!

Để tìm mua các mẫu xe hạng A hiện đang bán trên thị trường, các bạn có thể xem tại đây.

Tịnh Tâm