Suzuki Celerio 2021: Giá xe Suzuki Celerio và khuyến mãi mới nhất tháng 7

Tinxe.vn gửi đến bạn đọc bảng giá xe Suzuki Celerio cập nhật mới tháng 7/2021, kèm theo những thông tin cơ bản để tham khảo.

0
3

Sau Toyota Wigo, Suzuki Celerio trong phân khúc xe cỡ nhỏ được đưa về Việt Nam. Xe được nhập khẩu từ Đông Nam Á và cạnh tranh trực tiếp cùng các đối thủ Kia Morning, Hyundai Grand i10 và Toyota Wigo.

1. Bảng giá niêm yết và giá lăn bánh các phiên bản Suzuki Celerio tháng 7/2021

Mặc dù giá xe Suzuki Celerio khá mềm nhưng vẫn không thể cạnh tranh nổi với các đối thủ. Vì thế, doanh số của Celerio khá lẹt đẹt.

Hiện tại, Celerio không còn trong bảng giá chính thức của hãng, dưới đây là chi tiết giá xe Suzuki Celerio 2021 mới nhất tính tới thời điểm hiện tại:

Phiên bản Giá niêm yết Giá lăn bánh
Hà Nội TP.HCM Các tỉnh thành khác
Suzuki Celerio CVT 359.000.000 424.460.000 417.280.000 398.280.700
Suzuki Celerio MT 329.000.000 390.860.000 384.280.000 365.280.700

Bảng giá niêm yết và giá Suzuki Celerio lăn bánh của các phiên bản ở một vài tỉnh thành lớn

Tổng hợp: Giá xe Suzuki 2021 mới nhất tính đến hiện nay trên thị trường.

.

2. Khuyến mãi tháng 7/2021 của xe Suzuki Celerio

Để biết cụ thể thông tin về chương trình khuyến mãi trong tháng 7/2021 cùng những chi tiết về bảng giá xe Suzuki Celerio khách hàng có thể liên hệ trực tiếp với các đại lý chính hãng của Suzuki.

3. Mua Suzuki Celerio trả góp

Nếu muốn mua Suzuki Celerio trả góp bạn có thể tham khảo các chương trình hỗ trợ của ngân hàng với mức lãi suất từ 7,3 đến 9,9% và tỷ lệ cho vay lên tới 85%. Với nhóm ngân hàng trong nước thời gian cho vay có thể lên tới 8 năm.

4. So sánh giá xe cùng phân khúc với Suzuki Celerio

Suzuki Celerio hiện đang là đối thủ cạnh tranh trực tiếp của một số mẫu 5 chỗ giá rẻ như Kia Morning, Hyundai Grand i10Toyota Wigo. Giá xe Suzuki Celerio khoảng 330 – 360 triệu, được nhận xét là khá hợp lý và mang tính cạnh tranh trước các đối thủ khi Kia Morning đang dao động từ 299 – 439 triệu đồng, còn Hyundai Grand i10 là từ 330 – 415 triệu đồng.

Toyota Wigo là lựa chọn cao giá nhất ở đây khi có hai phiên bản ở giá xấp xỉ 352 – 384 triệu đồng. Phiên bản số vô cấp của Celerio cũng rẻ hơn tương đối trước phiên bản cao cấp hơn của các đối thủ.

5. Thông tin xe Suzuki Celerio

Suzuki Celerio sở hữu kích thước tổng thể dài, rộng, cao tương ứng với 3.600 x 1.600 x 1.540 mm. Lưới tản nhiệt mạ crom bóng bẩy, thiết kế liền mạch với cụm đèn halogen phía trước đem đến dáng vẻ thể thao. Cản trước khá lớn làm bằng nhựa đen. Dưới hốc gió là hai bóng đèn sương mù nhỏ gọn và xinh xắn.

5.1. Thông số kỹ thuật chung Suzuki Celerio

Hạng mục Suzuki Celerio MT Suzuki Celerio CVT
Kích thước tổng thể (mm) 3.600 x 1.600 x 1.540
Chiều dài cơ sở (mm) 2.454
Trọng lượng (kg) 800 835
Bán kính quay đầu (m) 4,7
Khoảng sáng gầm (mm) 145
Hệ thống treo trước – sau MacPherson với lò xo cuộn – Thanh xoắn với lò xo cuộn
Phanh trước – sau Đĩa thông gió – Tang trống
Hệ thống lái Trợ lực điện
Kích thước lốp trước – sau 165/65R14
La-zăng (inch) 14

Suzuki Celerio là mẫu xe cỡ nhỏ giá rẻ, phù hợp với nhu cầu di chuyển hàng ngày trong thành phố. Ngoài ra, xe cũng đáp ứng nhu cầu tối thiểu cho các khách hàng muốn mua xe chạy dịch vụ.

5.2. Ngoại thất xe Celerio

Hạng mục Suzuki Celerio MT Suzuki Celerio CVT
Đèn chiếu gần Halogen phản quang đa chiều
Đèn chiều xa
Đèn LED ban ngày Không
Đèn pha tự động Không
Đèn sương mù Phía trước
Cụm đèn sau Halogen
Gương gập điện Không
Gương chỉnh điện
Sấy gương Không
Gương tích hợp xi nhan Không
Gạt mưa phía sau
Gạt mưa tự động Không
Đóng mở cốp điện Không
Mở cốp rảnh tay Không
Cửa hít Không
Ăng ten Thường
Tay nắm cửa Cùng màu thân xe
Ống xả Đơn

Suzuki Celerio

Ngoại thất xe Suzuki Celerio 2021

Ngoại thất của Suzuki Celerio không có gì đặc biệt. Thiết kế tổng thể của mẫu xe này hướng tới sự gọn gàng, thanh thoát. So với các đối thủ thì Celerio cũng không quá nổi bật.

5.3. Nội thất xe Celerio

Hạng mục Suzuki Celerio MT Suzuki Celerio CVT
Vô lăng bọc da Không
Kiểu dáng vô lăng 3 chấu
Tích hợp nút bấm trên vô lăng Không
Chế độ điều chỉnh vô lăng Gật gù
Bảng đồng hồ Kỹ thuật số
Lẫy chuyển số Không
Màn hình hiển thị đa thông tin Không
Chất liệu ghế Nỉ
Số chỗ ngồi 5
Điều chỉnh ghế lái Chỉnh tay
Điều chỉnh ghế hành khách phía trước Chỉnh tay
Hàng ghế sau Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3 Không

Thiết kế nội thất Suzuki Celerio

Nội thất xe Suzuki Celerio 2021

Bên trong nội thất của Suzuki Celerio 2021 khá rộng rãi và thoải mái nhờ thiết kế 2 lớp xếp tầng đem lại nét thẩm mỹ cao. Ghế ngồi bọc nỉ tạo cảm giác dễ chịu cho người ngồi. Hàng ghế phía sau có không gian để chân thoáng đãng với 15 cm và khoảng trống trần xe trên 10 cm. Hơn nữa, khi gập hàng ghế này theo tỷ lệ 60:40, khoang chứa đồ của xe sẽ được nới rộng phù hợp cho các gia đình thực hiện chuyến đi xa.

Vô-lăng của Celerio 2021 là loại 3 chấu làm bằng Urethane. Sau tay lái là bảng đồng hồ kỹ thuật số hiển thị tốc độ cùng chức năng cảnh báo như: cảnh báo mức tiêu thụ nhiên liệu, cửa xe, thắt đai an toàn…

5.4. Tính năng an toàn trên xe Celerio

Hạng mục Suzuki Celerio MT Suzuki Celerio CVT
Chống bó cứng phanh
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp Không
Phân phối lực phanh điện tử
Khởi hành ngang dốc Không
Cân bằng điện tử Không
Hỗ trợ đổ đèo Không
Cảnh báo lệch làn đường Không
Hệ thống điều khiển hành trình Không
Cảnh báo điểm mù Không
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp Không
Hệ thống an toàn tiền va chạm Không
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe chủ động Không
Cảm biến trước Không
Cảm biến sau Không
Camera 360 độ Không
Camera lùi Không
Hệ thống nhắc thắt dây an toàn Không
Túi khí 2

Tính năng an toàn của Suzuki Celerio khá nghèo nàn. Tuy nhiên, chúng ta khó có thể đòi hỏi gì thêm ở mẫu xe giá rẻ này.

5.5. Trang thiết bị tiện nghi

Hạng mục Suzuki Celerio MT Suzuki Celerio CVT
Chìa khóa thông minh Không
Khởi động nút bấm Không
Khởi động từ xa Không
Hệ thống điều hòa Chỉnh tay
Hệ thống lọc khí Không
Cửa sổ trời Không
Cửa gió hàng ghế sau Không
Sấy hàng ghế trước Không
Sấy hàng ghế sau Không
Làm mát hàng ghế trước Không
Làm mát hàng ghế sau Không
Nhớ vị trí ghế lái Không
Chức năng mát-xa Không
Màn hình giải trí Không
Hệ thống âm thanh 4 loa
Cổng kết nối AUX
Cổng kết nối Bluetooth
Cổng kết nối USB
Đàm thoại rảnh tay Không
Màn hình hiển thị kính lái HUD Không
Kết nối Android Auto/Apple CarPlay Không
Hệ thống dẫn đường tích hợp bản đồ Việt Nam Không
Cửa sổ điều chỉnh điện lên xuống 1 chạm chống kẹt Không
Bảng điều khiển hệ thống thông tin giải trí Không
Rèm che nắng cửa sau Không
Rèm che nắng kính sau Không
Cổng sạc Không
Sạc không dây Không
Phanh tay tự động Không
Kính cách âm 2 lớp Không
Tựa tay hàng ghế sau Không

Tương tự như vậy, trang thiết bị tiện nghi của Suzuki Celerio cũng không có gì nổi bật khi so sánh với các đối thủ. Mọi thứ đều chỉ dừng lại ở các trang bị cơ bản.

5.6. Động cơ xe Suzuki Celerio 2021

Hạng mục Suzuki Celerio MT Suzuki Celerio CVT
Kiểu dáng động cơ K10B
Số xi lanh 3
Dung tích xi lanh (cc) 998
Công nghệ động cơ Phun xăng đa điểm
Loại nhiên liệu Xăng
Công suất cực đại (Hp/rpm) 68/6000
Momen xoắn cực đại (Nm/rpm) 90/3500
Tổng công suất 68/6000
Hộp số MT 5 cấp CVT
Hệ truyền động Cầu trước
Đa chế độ lái Không
Chế độ chạy địa hình Không
Tiêu chuẩn khí thải EURO3
Tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị (L/100km) 5,2 6
Tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị (L/100km) 3,7 4,1
Tiêu thụ nhiên liệu kết hợp (L/100km) 4,3 4,8

Động cơ xe Suzuki Celerio

Động cơ xe Suzuki Celerio 2020

“Trái tim” của Suzuki Celerio 2020 là khối động cơ V3 1.0L cho công suất 67 mã lực và mô-men xoắn 90 Nm, đi kèm hộp số sàn 5 cấp hoặc tự động 5 cấp.

5.7. Đánh giá xe Suzuki Celerio 2021

Ưu điểm:

  • Không gian nội thất rộng rãi.
  • Khoang hành lý và khoảng để chân thoải mái.
  • Trang bị công nghệ vừa đủ cho nhu cầu của người dùng.
  • Hệ thống âm thanh tích hợp đầy đủ với AM/FM/CD/MP3/AUX.
  • Xe có khả năng xoay trở tốt.

Nhược điểm:

  • Bảng điều khiển trung tâm có thiết kế khá sơ sài, kém bắt mắt so với các đối thủ cùng phân khúc.
  • Trang bị công nghệ và tiện nghi trên xe còn nghèo nàn. Song với số tiền thấp thì những trang bị hiện tại trên Celerio không thể nhiều hơn.

6. Một số câu hỏi về Suzuki Celerio:

Xe Suzuki Celerio có mấy phiên bản?
Suzuki Celerio có 2 phiên bản: Celerio số vô cấp và Celerio số sàn

Giá của Suzuki Celerio hiện tại là bao nhiêu?
Giá xe Suzuki Celerio được niêm yết ở mức 329.000.000 – 359.000.000. Giá lăn bánh dao động từ 417.280.000 – 384.280.000 tùy khu vực.

Xe Suzuki Celerio có mấy màu?
Tổng cộng Suzuki Celerio có 4 màu: tđỏ / xanh / bạc / trắng

Kích thước Suzuki Celerio là bao nhiêu?
Suzuki Celerio có chiều dài x rộng x cao lần lượt là 3.600 x 1.600 x 1540mm

7. Kết luận

Có giá khởi điểm không chênh lệch nhiều trước những đối thủ, Suzuki Celerio là một lựa chọn hoàn toàn mới cho người mua trong phân khúc xe cỡ nhỏ giá rẻ. Tuy nhiên, nó có hơi ít phiên bản, và chưa chứng minh được điểm vượt trội so với những cái tên phổ biến hơn.

Lưu ý: Suzuki Celerio 2021 được hiểu là xe Suzuki Celerio sản xuất năm 2021, không thể hiện model year của sản phẩm.

BÌNH LUẬN

Bình luận
Điền tên